| Stt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Số cá biệt | Nhà XB | Năm XB | Môn loại |
| 1 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 1 | SDO-00001 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 2 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 1 | SDO-00002 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 3 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 1 | SDO-00003 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 4 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 1 | SDO-00004 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 5 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 2 | SDO-00005 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 6 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 2 | SDO-00006 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 7 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | SDO-00017 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 8 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | SDO-00018 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 9 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 2 | SDO-00019 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 10 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 3 | SDO-00020 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 11 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 3 | SDO-00021 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 12 | Thế Trường | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: tâm lí và sinh lí | SDO-00022 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 13 | Thế Trường | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: tâm lí và sinh lí | SDO-00023 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 14 | Trần Thị Nguyệt Thu | Tự xem phong thủy nhà mình | SDO-00024 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 15 | Trần Thị Nguyệt Thu | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Động vật 1 | SDO-00025 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 16 | Nguyễn Mười | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Công nghệ sinh học | SDO-00026 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 17 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 3 | SDO-00037 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 18 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 3 | SDO-00038 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 19 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 4 | SDO-00039 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 20 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 4 | SDO-00040 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 21 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 4 | SDO-00041 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 22 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 5 | SDO-00042 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 23 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 5 | SDO-00043 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 24 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 5 | SDO-00044 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 25 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 6 | SDO-00045 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 26 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 6 | SDO-00046 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 27 | Vũ Dương Châu | Công tác phát triển Đoàn viên mới | SDO-00057 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 28 | Trần Thời | Kỹ năng thanh niên tình nguyện | SDO-00058 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 29 | Trần HoàngTuý | Sổ tay cắm trại | SDO-00059 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 30 | Hoàng Linh | Tư vấn tâm lý thanh thiếu niên | SDO-00060 | hà Nội | 2007 | 371 |
| 31 | Phạm Đình Nghiệp | Kỹ năng tổchức các hoạt động công tác thanh thiếu niên | SDO-00061 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 32 | Phạm Đình Nghiệp | Công tác Đoàn, Hội | SDO-00062 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 33 | Phạm Đình Nghiệp | Sổ tay bí thư chi Đoàn | SDO-00063 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 34 | Mai Thời Chính | Hướng dẫn thực hiện điều lệ Đoàn | SDO-00064 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 35 | Trần Thời | Kỹ năng thanh niên tình nguyện | SDO-00065 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 36 | Trần Quang Đức | 175 trò chơi tập thể trong sinh hoạt Đoàn, Hội, Đội | SDO-00066 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 37 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00077 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 38 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00078 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 39 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00079 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 40 | Trần Gia Linh | Đồng dao Việt Nam | SDO-00080 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 41 | Trần Gia Linh | Đồng dao Việt Nam | SDO-00081 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 42 | Trần Gia Linh | Đồng dao Việt Nam | SDO-00082 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 43 | Bùi Sĩ Tụng | 150 trò chơi thiếu nhi | SDO-00083 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 44 | Bùi Sĩ Tụng | 150 trò chơi thiếu nhi | SDO-00084 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 45 | Bùi Sĩ Tụng | 150 trò chơi thiếu nhi | SDO-00085 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 46 | Nguyễn Trọng Báu | Chữa bệnh phụ nữ bằng đông y | SDO-00086 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 47 | Nguyên Hương | Tiền trong nhân nghĩa | SDO-00097 | Văn hoá thông tin | 1996 | 371 |
| 48 | Đỗ Quang Lưu | Trẻ em hôm nay thế giới ngày mai | SDO-00098 | Giáo dục | 1998 | 371 |
| 49 | Tào Dư Chương | Phong thủy cát tường | SDO-00099 | Tp Hồ Chí Minh | 2003 | 371 |
| 50 | Duy Nguyên | 101 tác phẩm ảnh hưởng nhận thức nhân loại | SDO-00100 | Văn hoá thông tin | 2005 | 371 |
| 51 | Nguyễn Việt Bắc | Toán học giải trí | SDO-00101 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 52 | Hội cựu giáo chức Thanh Hà | Thơ tóc cài hoa phấn | SDO-00102 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 53 | Hội cựu giáo chức Thanh Hà | Thơ tóc cài hoa phấn | SDO-00103 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 54 | Hội cựu giáo chức Thanh Hà | Thơ tóc cài hoa phấn | SDO-00104 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 55 | Hội cựu giáo chức Thanh Hà | Thơ tóc cài hoa phấn | SDO-00105 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 56 | Hội cựu giáo chức Thanh Hà | Thơ tóc cài hoa phấn | SDO-00106 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 57 | Nguyễn Huy Tưởng | Bí quyết tự chữa bách bệnh | SDO-00117 | Đồng nai | 2001 | 371 |
| 58 | Nguyễn Long Nhiêm | Duyên đất | SDO-00118 | Văn học | 2008 | 371 |
| 59 | Nguyễn Long Nhiêm | Duyên đất | SDO-00119 | Văn học | 2008 | 371 |
| 60 | Nguyễn Long Nhiêm | Duyên đất | SDO-00120 | Văn học | 2008 | 371 |
| 61 | Nguyễn Huy Tưởng | An Dương Vương xây thành ốc | SDO-00121 | Kim Đồng | 2001 | 371 |
| 62 | Vũ Thị Tuyết Mây | Nàng tập truyện | SDO-00122 | Văn học | 2008 | 371 |
| 63 | Nguyễn Nhật Ánh | Tấm huy chương vàng | SDO-00123 | Kim đồng | 1997 | 371 |
| 64 | Đào Vũ | Quê hương truyện ngắn | SDO-00124 | Hải Dương | 2002 | 371 |
| 65 | Lê Quý | Phượng đỏ bến quê | SDO-00125 | Hội nhà văn | 2008 | 371 |
| 66 | Đoàn Giỏi | Phong thủy nhà ở | SDO-00126 | Kim đồng | 2001 | 371 |
| 67 | Quách Thu Nguyệt | Những câu chuyện về lòng biết ơn | SDO-00137 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 68 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình mẫu tử | SDO-00138 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 69 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình mẫu tử | SDO-00139 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 70 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Gia đình | SDO-00140 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 71 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Gia đình | SDO-00141 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 72 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình thầy trò | SDO-00142 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 73 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình thầy trò | SDO-00143 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 74 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình thầy trò | SDO-00144 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 75 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình yêu thương | SDO-00145 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 76 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình yêu thương | SDO-00146 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 77 | Hoàng Lân | Những mẩu chuyện âm nhạc | SDO-00157 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 78 | Hoàng Lân | Những mẩu chuyện âm nhạc | SDO-00158 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 79 | Hoàng Lân | Những mẩu chuyện âm nhạc | SDO-00159 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 80 | Hoàng Lân | Những mẩu chuyện âm nhạc | SDO-00160 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 81 | Ngô Trần Ái | Mẹ ơi hãy yêu con lần nữa | SDO-00161 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 82 | Ngô Trần Ái | Đứa con của loài cây | SDO-00162 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 83 | Ngô Trần Ái | Một cuộc đua | SDO-00163 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 84 | Ngô Trần Ái | Cánh phượng hồng của tôi | SDO-00164 | Giáo dục | 2000 | 371 |
| 85 | Ngô Trần Ái | Sinh trai hay sinh gái | SDO-00165 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 86 | Hoa Đào | Niềm kì vọng của mẹ | SDO-00166 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 87 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim người thầy | SDO-00177 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 88 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim người mẹ | SDO-00178 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 89 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim người mẹ | SDO-00179 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 90 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim người mẹ | SDO-00180 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 91 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim có điều kì diệu | SDO-00181 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 92 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim có điều kì diệu | SDO-00182 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 93 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim có điều kì diệu | SDO-00183 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 94 | Trần Thị Nguyệt Thu | Nhân tướng học trung hoa | SDO-00186 | Giáo dục | 1999 | 371 |
| 95 | THẠCH LAM | Gió lạnh đầu mùa | SDO-00197 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 96 | LÂM HOÀI | Tiếng gọi của hoang dã | SDO-00198 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 97 | BẢO HƯNG | Nanh trắng | SDO-00199 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 98 | VŨ NGỌC PHAN | Đảo giấu vàng | SDO-00200 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 99 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật thi đấu điền kinh | SDO-00201 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 100 | TRẦN KHUYẾN | Thời thơ ấu | SDO-00202 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 101 | ĐỖ CA SƠN | Hai vạn dăm dưới đáy biển | SDO-00203 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 102 | PHÚC HẢI | Thành ngữ tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam | SDO-00204 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 103 | SƠN TÙNG | Búp sen xanh | SDO-00205 | Kim Đồng | 2020 | 9 |
| 104 | Thái Bá Tân | Góc trời tuổi thơ | SDO-00127 | Lao động | 2000 | 371 |
| 105 | Đoàn Giỏi | Đất rừng phương nam | SDO-00128 | Văn học | 2005 | 371 |
| 106 | Hoàng Bình Trọng | Những tấm lòng yêu thương | SDO-00129 | Kim đồng | 2002 | 371 |
| 107 | Trần Đăng Tuấn | Một thời hoa lửa | SDO-00130 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 108 | Nguyễn Phan Hách | Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm | SDO-00131 | Hội nhà văn | 2005 | 371 |
| 109 | Nguyễn Phan Hách | Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm | SDO-00132 | Hội nhà văn | 2005 | 371 |
| 110 | Nguyễn Phan Hách | Mãi mãi tuổi hai mươi | SDO-00133 | Hội nhà văn | 2005 | 371 |
| 111 | Nguyễn Phan Hách | Mãi mãi tuổi hai mươi | SDO-00134 | Hội nhà văn | 2005 | 371 |
| 112 | Quách Thu Nguyệt | Những câu chuyện về lòng biết ơn | SDO-00135 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 113 | Quách Thu Nguyệt | Những câu chuyện về lòng biết ơn | SDO-00136 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 114 | Nguyễn Văn Tùng | Bác hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 6 | SDO-00187 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 115 | Nguyễn Văn Tùng | Bác hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 7 | SDO-00188 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 116 | Nguyễn Văn Tùng | Bác hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 8 | SDO-00189 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 117 | Nguyễn Văn Tùng | Bác hồ và những bài học về đạo đức, lối sống dành cho học sinh lớp 9 | SDO-00190 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 118 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình yêu thương | SDO-00147 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 119 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình cha | SDO-00148 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 120 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình cha | SDO-00149 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 121 | Nguyễn Hạnh | 500 câu chuyện đạo đức: Tình cha | SDO-00150 | Trẻ | 2005 | 371 |
| 122 | Ngô Trần Ái | Tuyển tập kịch bản về nhà giáo Việt Nam tập 1 | SDO-00151 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 123 | Ngô Trần Ái | Tuyển tập kịch bản về nhà giáo Việt Nam tập 2 | SDO-00152 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 124 | Ngô Trần Ái | Truyện chọn lọc viết về Nhà giáo Việt Nam: Một mình chơi chốn tìm | SDO-00153 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 125 | Ngô Trần Ái | Người sót lại của rừng cười | SDO-00154 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 126 | Ngô Trần Ái | Truyện chọn lọc viết về Nhà giáo Việt Nam: Thiên thần không có cánh | SDO-00155 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 127 | Hoàng Lân | Những mẩu chuyện âm nhạc | SDO-00156 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 128 | Hoa Đào | Niềm kì vọng của mẹ | SDO-00167 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 129 | Bá Nha | Nơi những trái tim hội ngộ | SDO-00168 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 130 | Bá Nha | Nơi những trái tim hội ngộ | SDO-00169 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 131 | Quách Thu Nguyệt | Đoá hồng tặng mẹ | SDO-00170 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 132 | Quách Thu Nguyệt | Đoá hồng tặng mẹ | SDO-00171 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 133 | Quách Thu Nguyệt | Đoá hồng tặng mẹ | SDO-00172 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 134 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | SDO-00173 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 135 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | SDO-00174 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 136 | Vương Mộc | Những vòng tay âu yếm | SDO-00175 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 137 | Quách Thu Nguyệt | Trái tim người thầy | SDO-00176 | Trẻ | 2004 | 371 |
| 138 | Hà Minh Đức | 10000 mẹo vặt trong gia đình | SDO-00184 | Giáo dục | 2002 | 371 |
| 139 | Vương Trí Nhàn | 888 mẹo hay trong cuộc sống | SDO-00185 | Giáo dục | 2002 | 371 |
| 140 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật thi đâú bóng rổ | SDO-00191 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 141 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật thi đâú bóng đá trong nhà | SDO-00192 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 142 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật bóng chuyền hơi | SDO-00193 | Giáo dục | 2016 | 8(v) |
| 143 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật thi đấu môn bơi | SDO-00194 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 144 | NGUYỄN NGỌC KIM ANH | Luật thi bóng chuyền và luật bóng chuyền bãi biển | SDO-00195 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 145 | NGUYỄN ANH VŨ | Truyện ngẵn chọn lọc | SDO-00196 | Giáo dục | 2018 | 8(v) |
| 146 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 2 | SDO-00007 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 147 | Nguyễn Khắc Thuần | Ngày mai thì đã muộn | SDO-00008 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 148 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 3 | SDO-00009 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 149 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 3 | SDO-00010 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 150 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 3 | SDO-00011 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 151 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 3 | SDO-00012 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 152 | Nguyễn Khắc Thuần | Danh tướng Việt Nam tập 3 | SDO-00013 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 153 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | SDO-00014 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 154 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | SDO-00015 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 155 | Trần Ngọc Linh | Kể chuyện Bác Hồ tập 1 | SDO-00016 | Giáo dục | 2005 | 371 |
| 156 | Nguyễn Mười | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Công nghệ sinh học | SDO-00027 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 157 | Nguyễn Chín | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Tiềm năng biển cả | SDO-00028 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 158 | Nguyễn Kim Đẩu | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Chuyện trong vương quốc khoa học | SDO-00029 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 159 | Thái Hoàng | Bộ sách bổ trợ kiến thức chìa khoá vàng: Lịch sử nhìn ra thế giới | SDO-00030 | Đại học quốc gia | 1999 | 371 |
| 160 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 1 | SDO-00031 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 161 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 1 | SDO-00032 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 162 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 2 | SDO-00033 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 163 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 2 | SDO-00034 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 164 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 2 | SDO-00035 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 165 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 3 | SDO-00036 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 166 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 6 | SDO-00047 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 167 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 7 | SDO-00048 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 168 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 7 | SDO-00049 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 169 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 7 | SDO-00050 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 170 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 8 | SDO-00051 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 171 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 8 | SDO-00052 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 172 | Nguyễn Khắc Thuần | Việt sử giai thoại tập 8 | SDO-00053 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 173 | Bùi Sĩ Tụng | Cẩm nang cho người phụ trách đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh | SDO-00054 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 174 | Bùi Sĩ Tụng | Cẩm nang cho người phụ trách đội thiếu niên tiền phong Hồ Chí Minh | SDO-00055 | Giáo dục | 2003 | 371 |
| 175 | Vũ Dương Châu | Công tác phát triển Đoàn viên mới | SDO-00056 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 176 | Nguyễn Hạnh | Trắc nghiệm chỉ số thông minh từ 7 đến 8 tuổi | SDO-00067 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 177 | Nguyễn Hạnh | Trắc nghiệm chỉ số thông minh từ 9 đến 10 tuổi | SDO-00068 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 178 | Nguyễn Hạnh | 100 câu hỏi về phong thủy nhà ở | SDO-00069 | Trẻ | 2006 | 371 |
| 179 | Nguyễn Mạnh Linh | Phát huy tính sáng tạo của trẻ | SDO-00070 | Phụ nữ | 2005 | 371 |
| 180 | Nguyễn Mạnh Linh | Phát huy tính sáng tạo của trẻ | SDO-00071 | Phụ nữ | 2005 | 371 |
| 181 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00072 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 182 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00073 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 183 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00074 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 184 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00075 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 185 | Nguyễn Vinh Hiển | Thơ Nhà giáo Hải Dương | SDO-00076 | Hải Dương | 2003 | 371 |
| 186 | Nguyễn Trọng Báu | Những bài thuốc hay theo kinh nghiệm dân gian | SDO-00087 | Giáo dục | 2006 | 371 |
| 187 | Phương Đông | Ứng dụng phong thủy vào nhà ở | SDO-00088 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 188 | Nguyễn Siêu Việt | Khung tĩnh vật thơ | SDO-00089 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 189 | Nguyễn Siêu Việt | Khung tĩnh vật thơ | SDO-00090 | Thanh niên | 2006 | 371 |
| 190 | Nguyễn Thắng Vu | Thời tiết | SDO-00091 | Kim đồng | 2000 | 371 |
| 191 | Trần Văn Cơ | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | SDO-00092 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 192 | Trần Văn Cơ | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | SDO-00093 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 193 | Trần Văn Cơ | Những cơ sở an toàn trong cuộc sống | SDO-00094 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 194 | Nguyễn Công Thanh | Nghệ thuật ứng xử và sự thành công của mỗi người | SDO-00095 | Thanh niên | 2004 | 371 |
| 195 | Dương Xuân Bảo | hãy vượt qua tính ỳ tâm lý | SDO-00096 | Giáo dục | 2007 | 371 |
| 196 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | SDO-00107 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 197 | Trần Quy Nhơn | Tư tưởng Hồ Chí Minh về bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau | SDO-00108 | Giáo dục | 2004 | 371 |
| 198 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDO-00109 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 199 | Đinh Ngọc Bảo | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | SDO-00110 | Đại học sư phạm | 2003 | 371 |
| 200 | Hồng Hà | Thời thanh niên của Bác Hồ | SDO-00111 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 201 | Hồng Hà | Thời thanh niên của Bác Hồ | SDO-00112 | Thanh niên | 2005 | 371 |
| 202 | Vũ An Chương | Bác Hồ hồi kí | SDO-00113 | Văn hoá thông tin | 2000 | 371 |
| 203 | Hà Minh Đức | Hồ Chí Minh nhà thơ lớn của dân tộc | SDO-00114 | Giáo dục | 1997 | 371 |
| 204 | Nguyễn Huy Tưởng | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | SDO-00115 | Đồng nai | 2001 | 371 |
| 205 | Nguyễn Huy Tưởng | Lá cờ thêu sáu chữ vàng | SDO-00116 | Đồng nai | 2001 | 371 |